renal pelvis
The diagram clearly labels the renal pelvis within the kidney's internal structure.
Định nghĩa
Danh từ: Bể thận (renal pelvis) là một cấu trúc hình phễu nằm ở phần thoát của thận, nơi nước tiểu được thải vào trước khi đi qua niệu quản.
Ví dụ sử dụng
- (Bể thận thu gom nước tiểu từ thận.)
- (Nhiễm trùng ở bể thận có thể gây viêm bể thận.)
Cách sử dụng nâng cao
"Dilation of the renal pelvis": sự giãn nở bể thận, thường do tắc nghẽn đường tiết niệu.
- Hydronephrosis is characterized by dilation of the renal pelvis. (Thận ứ nước được đặc trưng bởi sự giãn nở bể thận.)
"Renal pelvis stone": sỏi bể thận.
- A stone lodged in the renal pelvis can cause severe pain. (Một viên sỏi mắc kẹt trong bể thận có thể gây đau dữ dội.)
Biến thể và từ gần giống
- Pelvis (n): khung chậu (xương chậu), nhưng trong ngữ cảnh này là bể (cấu trúc hình phễu).
- Renal (adj): thuộc về thận.
Từ đồng nghĩa
- Bể thận: thuật ngữ y học tương đương trong tiếng Việt.
- Pelvis renalis: tên Latinh của cấu trúc này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "renal pelvis" vì đây là thuật ngữ giải phẫu cố định.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "renal pelvis" do tính chất chuyên ngành y học.